學華語Kaori Dict

離開

giản thể: 离开

kāi

ㄌㄧˊ ㄎㄞ

LY KHAI

HSK 2TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    他離開家去外地了。

    tā lí kāi jiā qù wài dì le

    Anh ấy đã rời nhà đi xa

  • 2

    他被迫離開了。

    tā bèi pò lí kāi le

    Anh ấy bị ép phải rời đi

  • 3

    他舍不得離開家鄉。

    tā shě bu de lí kāi jiā xiāng

    An không muốn rời xa quê hương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

离开 nghĩa là gì? · Kaori Dict