例句Câu ví dụ
- 1
他離開家去外地了。
tā lí kāi jiā qù wài dì le
Anh ấy đã rời nhà đi xa
- 2
他被迫離開了。
tā bèi pò lí kāi le
Anh ấy bị ép phải rời đi
- 3
他舍不得離開家鄉。
tā shě bu de lí kāi jiā xiāng
An không muốn rời xa quê hương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
