學華語Kaori Dict

撤離

giản thể: 撤离

chè

ㄔㄜˋ ㄌㄧˊ

TRIỆT LY

HSK 6TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    居民從危房撤離。

    jū mín cóng wēi fáng chè lí

    Cư dân đã sơ tán khỏi tòa nhà nguy hiểm

  • 2

    士兵們撤離了他們的陣地。

    shìbīng men chèlí le tāmen de zhèndì。

    Các chiến sĩ đã rút lui khỏi vị trí

  • 3

    我們有不到五分鐘時間來撤離大樓。

    wǒmen yǒu bùdào wǔ fēnzhōng shíjiān lái chèlí dàlóu。

    Chúng ta chỉ có chưa đầy năm phút để sơ tán khỏi tòa nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撤离 nghĩa là gì? · Kaori Dict