- 1.khoảng cách
- 2.Lượng từ: 個|个[ge4]
- 3.cách xa

例句Câu ví dụ
- 1
兩地的距離很遠。
liǎng dì de jù lí hěn yuǎn
Khoảng cách giữa hai nơi rất xa.
- 2
我無法判斷距離。
wǒ wúfǎ pànduàn jùlí。
Tôi không thể phán đoán khoảng cách
- 3
紐約和倫敦距離多遠?
Niǔyuē hé Lúndūn jùlí duō yuǎn?
Khoảng cách giữa New York và London là bao xa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.