學華語Kaori Dict

距離

giản thể: 距离

ㄐㄩˋ ㄌㄧˊ

CỰ LY

HSK 4TOCFL 4V/N
  1. 1.khoảng cách
  2. 2.Lượng từ: 個|个[ge4]
  3. 3.cách xa

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩地的距離很遠。

    liǎng dì de jù lí hěn yuǎn

    Khoảng cách giữa hai nơi rất xa.

  • 2

    我無法判斷距離。

    wǒ wúfǎ pànduàn jùlí。

    Tôi không thể phán đoán khoảng cách

  • 3

    紐約和倫敦距離多遠?

    Niǔyuē hé Lúndūn jùlí duō yuǎn?

    Khoảng cách giữa New York và London là bao xa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

距离 nghĩa là gì? · Kaori Dict