- 1.rời đi (trên một hành trình dài)
- 2.chia tay ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
離別總是讓人悲傷。
líbié zǒngshì ràng rén bēishāng。
Chia tay luôn khiến người ta buồn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.