學華語Kaori Dict

離別

giản thể: 离别

bié

ㄌㄧˊ ㄅㄧㄝˊ

LY BIỆT

TOCFL 6
  1. 1.rời đi (trên một hành trình dài)
  2. 2.chia tay ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    離別總是讓人悲傷。

    líbié zǒngshì ràng rén bēishāng。

    Chia tay luôn khiến người ta buồn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

离别 nghĩa là gì? · Kaori Dict