- 1.không phù hợp; không đúng mực; không hợp lý

例句Câu ví dụ
- 1
晚餐難吃得離譜。
wǎncān nánchī de lípǔ。
Ăn tối rất nhàm chán đến mức không thể tin được
- 2
這可夠離譜了。曉琳不僅僅當天辭職還在部門鬧毛病。
zhè kě gòu lípǔ le。 xiǎo lín bùjǐnjǐn dàngtiān cízhí hái zài bùmén nào máobìng。
Đây thật là chuyện kỳ quái. Xiaolin không chỉ nghỉ việc ngay ngày hôm đó mà còn gây chuyện trong phòng ban
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.