字義Nghĩa
một sợi dây hoặc dây thừng dùng để trói tội phạmmáy dịch
léiLUY
- 1.(văn học) dây thừng dày dùng để trói phạm nhân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缧 (形声。从糸,表示与绳索有关,累声。本义黑索) 同本义 虽在缧絰之中。--《论语·公冶长》 缧 引申为捆绑,拘禁 缠绕 缧绁 虽在缧绁之中,非其罪也。--《论语·公冶长》 冤狱平反解缧绁,已死得生诬得雪。--陈基《乌夜啼引》 缧léi捆绑犯人的绳索。〈引〉监狱~绁(拘禁,囚禁)。系~(捆绑,拘禁)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 累 [lèi] chỉ âm.
wēi — sợi chỉ