學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dùng sợi tơ kéo dài, vòi tơmáy dịch

sāoSÀO

  1. 1.rút tơ từ kén
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缫 煮茧抽丝 夫人蚕缫,以为衣服。--《孟子·滕文公》 又如缫车(缫丝用的器具);缫盆(浸茧的盆) 通藻”。文彩;修饰 五采缫,十有二就。皆五采,玉十有二,玉笄,朱紘。--《周礼·夏官·弁师》 纑” 缫丝 缫丝厂 缫丝机 缫sāo将蚕茧放在滚水里抽丝~丝。 缫zǎo 1.通"藻"。五彩丝绳。 2.同"璪"。玉器的彩色垫板。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [cháo] chỉ âm.

sào — sợi chỉ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict