字義Nghĩa
sửa chữa, vámáy dịch
shànTHIỆN
- 1.sửa chữa
- 2.vá
- 3.chép lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缮 (形声。从糸,善声。本义修补;修整) 同本义 缮,补也。--《说文》 缮完葺墙,以待宾客。--《左传·襄公三十一年》 凡治,故造新皆谓之缮也。--《珠丛》 缮城郭。--《左传·襄公三十年》 又如缮治(修补;整治);缮完(修整,营建);缮饰(修理整治;修葺装饰);缮理(修理;修缮);缮修(修缮;修补);缮造(修造);缮性(涵养本性);缮葺(修理房屋、墙垣等) 制造;整治 缮兵甲,具卒乘。--《左传·隐公元年》 又如缮甲(整治武器装备);缮兵(整治武备);缮理(整治,整顿) 工整地抄写 然后 缮shàn ⒈修补,整治修~。~治。 ⒉抄写~写文稿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 善 [shàn] chỉ âm.
shān — sợi chỉ