學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải tơmáy dịch

ZēngTĂNG

  1. 1.họ [Zeng1]

zēngTĂNG

  1. 1.vải lụa

zèngTĂNG

  1. 1.buộc
  2. 2.thắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缯 (形声。从糸,曾声。本义古代对丝织品的总称) 同本义 缯,帛也。--《说文》 杂帛曰缯。--《三苍》 瘗缯。--《礼记·礼运》 赤绨缘缯。--《汉书·匈奴传》。注缯者帛之总名。” 从弟子女十人所,皆衣缯单衣。--《史记·滑稽列传》 灌婴,睢阳贩缯者也。--《汉书·灌婴传》 又如缯服(丝织的衣服);缯絮(丝絮。也指丝絮作成的棉衣);缯纩(丝布与丝棉絮的合称);缯帛(丝绸之统称);缯布(缯帛布疋) 通砫”。古代射鸟用的箭 治其缯缴。--《战国策·楚策四》 好弋者先具缴 缯zēng〈古〉丝织品的统称。 缯zèng〈古〉捆,扎~起来。~紧些。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [céng] chỉ âm.

zēng — tơ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict