學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dây cương, cương yênmáy dịch

jiāngCƯƠNG

  1. 1.biến thể của 韁|缰[jiang1]

jiāngCƯƠNG

  1. 1.dây cương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缰 马缰绳 缰,马绁也。--《说文》 缰,疆也,系之使不得出疆限也。--《释名·释车》 青骢白马紫丝缰。--《乐府诗集》 又如脱缰;信马由缰 缰绳 缰(韁)jiāng 缰绳,拴系牲口的绳子信马由~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [jiāng] chỉ âm.

jiāng — sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict