學華語Kaori Dict

脫韁野馬

giản thể: 脱缰野马

tuōjiāng

ㄊㄨㄛ ㄐㄧㄤ ㄧㄝˇ ㄇㄚˇ

THOÁT CƯƠNG DÃ MÃ

  1. 1.ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱缰野马 nghĩa là gì? · Kaori Dict