字義Nghĩa
dây cương, dây dắtmáy dịch
jiāngCƯƠNG
- 1.dây cương
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa, 畺 [jiāng] chỉ âm.
Sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 韁繩dây cương
- 脫韁sổ cương
- 名韁利鎖nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản
- 脫韁之馬nghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát
- 脫韁野馬ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)