學華語Kaori Dict

脫韁之馬

giản thể: 脱缰之马

tuōjiāngzhī

ㄊㄨㄛ ㄐㄧㄤ ㄓ ㄇㄚˇ

THOÁT CƯƠNG CHI MÃ

  1. 1.nghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát
  2. 2.mất kiểm soát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脫韁之馬 nghĩa là gì? · Kaori Dict