學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

màn dùng trong thời cổ đạimáy dịch

PHÙ

  1. 1.tên địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

罘 捕兔网。泛指狩猎用的网 举趾触罘羋。--《后汉书·寇荣传》 羋罘罗网。--《吕氏春秋·季春纪》。注罘,射鹿罟也。 解罘放麟。--汉·张衡《东京赋》 又如罘罕(泛指罗网);罘罟(泛指罗网);罘网(泛指渔猎用网);罘羜(设在屋檐或窗上以防鸟雀的金属网或丝网) 罘 fú ⒈ 【罘羜】"羓羜" ①〈古〉设在屋檐下防鸟雀的网。 ②〈古〉设在宫门外或城角的屏风,上有孔,形状似网,用于守望和防卫。 ⒉ 【芝(之)罘山】靠渤海,在山东省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (võng) chỉ nghĩa, [bù] chỉ âm.

mạng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 罘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict