系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
băng bó y họcmáy dịch
yǎnYỂM
罨 (会意。从网奄,奄亦声。本义捕鱼或捕鸟用的网) 同本义 罨翡翠。--《文选·左思·蜀都赋》 覆盖,敷。医疗方法有冷敷法、热敷法 罨 掩盖;覆盖 通搑”。捕取 罨翡翠,钓鰋鲉。--左思《蜀都赋》 罨 yǎn ⒈敷,覆盖冷~。热~疗法。 ⒉捕鱼、捕鸟的网,也指用罨捕捉。
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
mạng
Ghép từ các phần: