學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

băng bó y họcmáy dịch

yǎnYỂM

  1. 1.chườm
  2. 2.van
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

罨 (会意。从网奄,奄亦声。本义捕鱼或捕鸟用的网) 同本义 罨翡翠。--《文选·左思·蜀都赋》 覆盖,敷。医疗方法有冷敷法、热敷法 罨 掩盖;覆盖 通搑”。捕取 罨翡翠,钓鰋鲉。--左思《蜀都赋》 罨 yǎn ⒈敷,覆盖冷~。热~疗法。 ⒉捕鱼、捕鸟的网,也指用罨捕捉。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

mạng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 罨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict