字義Nghĩa
mạng câu cámáy dịch
lǎnLÃM
- 1.một loại công cụ dùng để vớt cá, thực vật dưới nước hoặc bùn sông, gồm một cái lưới gắn vào cặp sào tre, được dùng để mở và đóng lưới
- 2.tát hoặc vớt bằng công cụ này
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
罱〈名〉 夹鱼或捞水草、河泥的工具,用两根竹竿张一个网,两手握住竹柄使网开合 蚬壳闭 罱 〈动〉 用罱捞 罱lǎn ⒈捕鱼或捞水草或取河泥沙石等的工具。 ⒉用罱捞取~水草。~河沙。 罱nǎn 1.夹鱼或捞水草﹑河泥的工具。在两根平行的短竹竿上张一个网,再装两根交叉的长竹柄做成,两手握住竹柄使网开合。 2.用罱捞取。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 罒 (võng) chỉ nghĩa, 南 [nán] chỉ âm.
mạng