學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gấu nâu, Ursus arctosmáy dịch

BI

  1. 1.gấu nâu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

罴 棕熊 独有英雄驱虎豹,更无豪杰怕熊罴。--毛泽东《七律·冬云》 赤豹黄罴。--《诗·大雅·韩奕》 又如罴九(古代传说中的兽名);罴褥(罴皮褥子);罴貅(犹貔貅。古代传说中的猛兽);罴虎(喻勇士) 罴(羆)pí熊的一种,也叫"马熊"、"人熊"。能爬树、游泳。一般毛呈棕褐色。胆可入药。它属国家保护的动物,严禁猎杀食用。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 罴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict