學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nỗi buồn, nỗi đaumáy dịch

LO

  1. 1.mắc phải
  2. 2.buồn
  3. 3.gặp phải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

罹 忧患;苦难 我生之后,逢此百罹。--《诗·王风·兔·爰》 罹〈动〉 受,遭逢,遭遇 无罪者罹其毒。--清·方苞《狱中杂记》 远罹构害。--唐·李朝威《柳毅传》 又如罹于锋镝(遭受战争的祸难);罹兵(遭受战乱);罹咎(遭受祸患) 触犯 罹患 罹患疫病 罹祸 罹难 罹lí ⒈遭遇~难。 ⒉忧患,苦难逢此百~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (võng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 罹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict