字義Nghĩa
một loại lưới to, hình vuông, hạ xuống và kéo lên từ bờ sôngmáy dịch
zēngTĂNG
- 1.lưới vuông lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
罾 (形声。从四(网),曾声。本义一种用木棍或竹杆做支架的鱼网) 同本义 罾,鱼网也。--《说文》 钓饵网罟罾笱之知多,则鱼乱于水矣。--《庄子·胠箧》 鸟何萃兮苹中,罾何为兮木上?--《楚辞·湘夫人》 又如攀罾(攀拉鱼网);罾口(网口);罾古(泛指鱼网);罾笱(泛指渔具);罾布(一种用破罾和绵纱线织成的布) 罾 用网捕捞 所罾鱼腹中。--《史记·陈涉世家》 又如罾船(装有罾网的渔船);罾罩(泛指捕鱼的用具) 罾zēng ⒈一种鱼网,有竹竿或木棍做支架呈方形。 ⒉用罾捕捉~鱼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 罒 (võng) chỉ nghĩa, 曾 [céng] chỉ âm.
lưới