學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mùi hôi của cừu hoặc dêmáy dịch

shānTHIÊN

  1. 1.một bầy cừu (hoặc dê)
  2. 2.biến thể cũ của 膻[shan1]
  3. 3.biến thể cũ của 羶[shan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

羴shān 1."膻"的古字。羊的气味。《说文.羴部》"羴,羊臭也。"一说羴,群羊;膻,羊臭,非一字。见清俞樾《儿笘录》。 2.鼻烟品目之一。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

mùi hương của đàn cừu lớn 羊

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 羴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict