學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chemáy dịch

  1. 1.biến thể của 翳[yi4]

  1. 1.màn lông
  2. 2.che
  3. 3.phủ bóng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

翳 (形声。从羽,嫛声。本义用羽毛做的华盖,舞具) 同本义 翳,华盖也。--《说文》。朱骏声通训定声以羽覆车盖,所谓羽葆幢也。” 病证名 指引起黑睛(角膜)混浊或溃陷的外障眼病以及病变愈后遗留于黑睛的疤痕 凡眼内、外障眼病所生遮蔽视线影响视力的症状皆可称翳 起障蔽作用的东西 鸟名 翳 遮蔽,掩盖 翳,障也。--《广雅》 百神翳其备降兮。--《楚辞·离骚》。注翳,蔽也。” 石嵯以 翳yì ⒈遮蔽树大~日。 ⒉眼角膜所生的膜状物,能遮蔽视线白~(俗称翳子)。 ⒊〈古〉用羽毛做的舞具左手操~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [yì] chỉ âm.

lông vũ; lông vũ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 翳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict