學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đào xới đất quanh câymáy dịch

TỶ

  1. 1.vun xới đất quanh cây trồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耔 在禾根上培土 秄,雝禾本也。从禾,子声。--《说文》。字亦作耔。按,苗生三叶以上,稍耨陇草,因壝其土,以壅苗根,使耐风与旱。 或耘或耔。--《诗·小雅·甫田》 植杖而耘耔。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 耔 植物的种子 请酌借耔粮农器,于瓜州诸地开垦屯种,耕犁以马代牛,并募耕夫二百,教回民农事。--《清史稿》 耔zǐ培土以保护苗根。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lỗi) chỉ nghĩa, [zǐ, zi] chỉ âm.

hở; plow

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict