學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái cuốcmáy dịch

CỬ

  1. 1.cái cày
  2. 2.lưỡi cày
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耜 (形声。从耒,以声。耒,翻土的工具。本义古代农具名,耒耜的主要部件,似锹) 耒下端铲土的部分,装在犁上,用以翻土 字亦作耜。 耜,来下剌臿也。古以木为之,后世以金。--《六书故》 斵木为耜。--《易·系辞》 禹亲自操耜。--《庄子·天下》 古者剡耜而耕。--《淮南子·泛率》 脩来耜。--《礼记·月令》 民无悬耜,野无奥草。--《国语·周语中》。韦昭注入土曰耜,耜柄曰耒。” 耜 引申为以耜铲土 藄氏掌杀草…冬日至而耜之。--《周礼·藄氏》 耜sì ⒈〈古〉一种似锹的农具。 ⒉ ⒉"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lỗi) chỉ nghĩa, [yǐ] chỉ âm.

hở; plow

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict