字義Nghĩa
sáp taimáy dịch
dīngĐINH
- 1.dùng trong 耵聹|耵聍[ding1ning2]
- 2.Phiên âm Đài Loan: [ding3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
耵聍 耵dīng 1.见"耵聍"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa, 丁 [dīng] chỉ âm.
hở; ear