字義Nghĩa
sáp taimáy dịch
níngNINH
- 1.dùng trong 耵聹|耵聍[ding1 ning2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
聍 耵聍”耳垢 聍(聹)níng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa, 宁 [níng] chỉ âm.
聒 — tai