學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

náo nhiệt, ồn ào, ồn嚷máy dịch

guōQUÁT

  1. 1.ồn ào
  2. 2.ầm ĩ
  3. 3.ồn không chịu nổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

聒〈动〉 (形声。从耳,本义吵扰,声音高响或嘈杂) 同本义 聒,欢语也。--《说文》 聒,扰乱耳孔也。--《苍颉篇》 聒而与之语。--《左传·襄公二十六年》。疏声乱叫谓之聒。” 今汝聒聒。--《书·盘庚》。传无知之貌。” 鸲鹆鸣兮聒余。--《楚辞·疾世》。注多声乱耳为聒。” 日长思睡不可得,遭尔聒聒何时停?--宋·欧阳修《鸣鸠》 又如聒吵(又作吵聒”、聒炒”。吵闹,吵嚷);聒聒(象声词。杂乱喧吵的声音);聒杀(形容非常嘈杂、喧闹);聒天(声音响彻云天);聒账(众声喧扰,通宵达旦) 频繁地称说 聒guō喧闹,声音嘈杂宾客盈(满)坐,鸣声~耳。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhĩ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

âm thanh tai của chiếc chuông lưỡi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 聒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict