學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gãy cong, quấn xoắnmáy dịch

áoNGAO

  1. 1.khó phát âm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

聱〈形〉 (形声。从耳敖声。本义不接受意见) 同本义 聱,不入人语也。--《广雅》 彼诮为聱者,为其不相从听。--元结《自释》 又如聱牙(乖忤,抵触。亦谓与人意见不同,不随世俗) 文词艰涩。如聱牙戟口(聱牙诎曲,聱牙诘曲,聱牙诘屈。都形容文辞艰涩难读);聱屈(拗口难读) 聱牙 文句别扭,读不上口 聱áo话不顺耳。不接受他人意见。 聱yóu 1.众声杂作貌。参见"聱耴"﹑"聱聱"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhĩ) chỉ nghĩa, [áo] chỉ âm.

tai

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 聱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict