學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hiến tế trong hai ngày liên tiếpmáy dịch

RóngDUNG

  1. 1.họ [Rong2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肜 商代祭祀的名称。指祭祀之后第二天又进行的祭祀 肜 通融”⊥乐 殷日肜,周日绎。--《公羊传·宣公八年》 肜róng 1.殷祭名。 2.见"肜肜"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

胛 — thịt

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict