字義Nghĩa
hợp chất hữu cơmáy dịch
wò
- 1.oxime
- 2.oximide
- 3.-oxil (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
肟 主要由羟胺与醛和酮作用得到的一类化合物 肟wò有机化合物的一类,通式为rc=noh。它是醛或酮与羟胺缩合后的衍生物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
肶 — hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần: