學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hợp chất hữu cơmáy dịch

  1. 1.oxime
  2. 2.oximide
  3. 3.-oxil (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肟 主要由羟胺与醛和酮作用得到的一类化合物 肟wò有机化合物的一类,通式为rc=noh。它是醛或酮与羟胺缩合后的衍生物。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

肶 — hợp chất hữu cơ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict