學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cơ tim của chimmáy dịch

zhūnTRUÂN

  1. 1.mề
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肫 面颊 肫,面颊也。--《说文》 肫,俗谓之两颧也。--朱骏声《说文通训定声》 禽类的胃 臀 胯大肫高,决片牛唇口,粗能饮村酒。--《刘知远诸宫调》 肫 恳切,真挚 夫焉有所倚,肫肫其仁,渊渊其渊,浩浩其天。--《礼记·中庸》 又如肫切(真诚恳切);肫宏(诚挚而宽宏);肫肫(诚恳);肫肫煦煦(形容恳挚而热忱) 肫zhūn ⒈鸟类的胃鸡~。鹅~。 ⒉恳切,真挚~笃。~ ~友谊。 肫chún 1.古代祭祀用牲后体的一部分。 2.通"纯"。精密。参见"肫肫"。 3.通"纯"。整体。 肫tún 1.小猪。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

肵 — thịt

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict