學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

béomáy dịch

NẠP

  1. 1.dùng trong 膃肭|腽肭[wa4 na4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

内〈动〉na (会意。甲骨文字形,从冂入。冂表)表示蒙盖,入表示进入之物,合而表示事物被蒙盖在里面。本义入,自外面进入里面)。 同本义 内,入也。自外而入也。--《说文》 主入也。--《周礼·职内》注 赵不内。--《史记·屈原贾生列传》 欲止不内。--《史记·项羽本纪》 内所著披袄中。--明·崔铣《记王忠肃公翱三事》 交入;接纳◇作纳” 无不务内。--《礼记·月令》。注谓收敛入之也。” 夫耳内和声,而口出美言。--《国语·周语》 距关,毋内诸侯。--《史记·项羽本纪》 恶内诸侯客。--《史记 肭nà 肭nǜ 1.农历月朔月见于东方。 2.扭,折伤。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

肶 — thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict