字義Nghĩa
vùng giữa thắt lưng và hôngmáy dịch
qiǎnCÒM
- 1.(thường chỉ động vật) phần cơ thể ở bên hông giữa xương sườn và xương hông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
肷 毛皮业指狐狸腹部和腋下的皮毛 你怎么反倒把个青肷披风脱了呢?--《红楼梦》 同膁” 肷(膁)qiǎn两边的肋骨和胯骨之间的部分(多指兽类的)~窝。 肷xù 1.牛肉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
肶 — thịt
Ghép từ các phần: