學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vùng giữa thắt lưng và hôngmáy dịch

qiǎnCÒM

  1. 1.(thường chỉ động vật) phần cơ thể ở bên hông giữa xương sườn và xương hông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肷 毛皮业指狐狸腹部和腋下的皮毛 你怎么反倒把个青肷披风脱了呢?--《红楼梦》 同膁” 肷(膁)qiǎn两边的肋骨和胯骨之间的部分(多指兽类的)~窝。 肷xù 1.牛肉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

肶 — thịt

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict