學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hidrazinmáy dịch

jǐngTỈNH

  1. 1.hydrazin
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肼 一种无色发烟的、具有腐蚀性和强还原性的液体化合物nh2nh2 硫酸盐)及有机衍生物中 肼jǐng联氨中氢原子被烃基取代后所生成的一类有机化合物。不对称二甲肼是一种高能燃料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

hợp chất hữu cơ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict