字義Nghĩa
hidrazinmáy dịch
jǐngTỈNH
- 1.hydrazin
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
肼 一种无色发烟的、具有腐蚀性和强还原性的液体化合物nh2nh2 硫酸盐)及有机衍生物中 肼jǐng联氨中氢原子被烃基取代后所生成的一类有机化合物。不对称二甲肼是一种高能燃料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần: