學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

arsinmáy dịch

shènTHÂN

  1. 1.arsine
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胂 一类由砷化三氢衍生出来的强毒性有机化合物的任何一种,类似于胺和膦 胂shèn有机化合物的一类。它是砷化氢分子中的氢部分或全部被羟基取代后的化合物。大多有剧毒。 胂shēn 1.夹脊肉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

胨 — hợp chất hữu cơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict