字義Nghĩa
arsinmáy dịch
shènTHÂN
- 1.arsine
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胂 一类由砷化三氢衍生出来的强毒性有机化合物的任何一种,类似于胺和膦 胂shèn有机化合物的一类。它是砷化氢分子中的氢部分或全部被羟基取代后的化合物。大多有剧毒。 胂shēn 1.夹脊肉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
胨 — hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần: