字義Nghĩa
guanidinemáy dịch
guāCÔ
- 1.guanidine
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胍〈名〉 主要在甜菜汁、野豌豆苗或胚鸡中发现的一种极容易潮解的晶体碱nh=c(nh2)2 机合成及医药中,其有机衍生物用作橡胶硫化促进剂 胍guā有机化合物之一。无色结晶体,易潮解。它是制造药品的重要原料。 胍gū 1.见"胍"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần: