字義Nghĩa
thịt tế lễ dâng cho tổ tiênmáy dịch
zuòTẠC
- 1.ban tặng hoặc ban phát
- 2.thịt cúng tế dâng lên thần linh (cổ)
- 3.phúc lành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胙 (形声。从肉,乍声。本义祭祀用的肉) 同本义 胙,祭福肉也。--《说文》 夏曰福胙。--《尔雅》 王使宰孔赐齐侯胙。--《左传·僖公九年》 彻王之胙俎。--《周礼·膳夫》。注主人饮食之俎皆为胙俎。” 祝凫已疵献胙。--《管子·小问》 太子祭于曲沃,归胙于公。--《左传·僖公四年》 将军胙土分茅。(古代帝王分封诸侯,用五色土筑坛,一方一色,分封某方的诸侯,就用白茅包取某方的土,连同祭肉授给他,这就叫做胙土分茅”。)--清·邵长蘅《青门剩稿 》 又如胙肉(祭祀时供神的肉);胙侑(赐以祭肉, 胙zuò ⒈〈古〉祭祀用的肉。 ⒉赏赐。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
胛 — thịt
Ghép từ các phần: