學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cánh tay, xương vaimáy dịch

jiǎGIÁP

  1. 1.xương bả vai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胛 肩胛 胛子 胛jiǎ ⒈肩胛,肩膀后方。背脊上部跟两胳膊连接的部分。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict