學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người kế thừa, hậu duệmáy dịch

yìnDẬN

  1. 1.hậu duệ
  2. 2.người thừa kế
  3. 3.con cháu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胤 (会意。从肉,从八,从幺。肉表示血统关系,幺表示重迭,八表示延长∠起来表示后代。本义子孙相承) 同本义 胤,子孙相承续也。--《说文》 予乃胤保大相东土。--《书·洛浩》 胤,继也。--《尔雅》 胤殷周之失业。--《剧秦美新》 胤 子孙,后裔,子嗣,后嗣 胤子朱启明。--《书·尧典》 夫许,太岳之胤也。--《左传·隐公十一年》 周公之胤。--《左传·僖公二十四年》 永锡祚胤。--《诗·大雅·既醉》 又如胤子(子嗣;嗣子);胤息(子息;子嗣) 胤yìn后代。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

щит — đứa con nhỏ ⺼ rời khỏi tử cung 儿

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict