字義Nghĩa
một loại proteinmáy dịch
dòngĐỐNG
- 1.xem 蛋白腖|蛋白胨[dan4 bai2 dong4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胨 蛋白胨的简称 胨dòng 1.
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần:
một loại proteinmáy dịch
dòngĐỐNG
胨 蛋白胨的简称 胨dòng 1.
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần: