字義Nghĩa
carbaminemáy dịch
kǎ
- 1.cacbylamin
- 2.isoxyanide
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胩〈名〉 有机化合物,含基-nc 胩kǎ有机化合物的一类,通式r-nc。无色液体,有恶臭。可溶于酒精或乙醚,易被酸分解。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần: