字義Nghĩa
sắp xếp có trật tựmáy dịch
lúLƯ
- 1.bụng
- 2.da
- 3.trình bày
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胪 (形声。从肉,眗声。本义皮) 同本义 胪,皮也。--《说文》 胪革充盈。--《礼记·礼运》。疏革外之薄皮。” 肚腹 额头 七液洞流冲胪问。--《黄庭内景经》。务成子注胪间两眉间,谓额也。” 胪 陈述 胪,叙也。--《尔雅》 胪于郊祀。--《史记·六国年表》。索隐陈也。” 又如胪叙(依次陈述);胪陈(一一陈述);胪情(陈情) 报告 风听胪言于市。--《国语·晋语》。注传也。” 大行设九宾胪句。--《汉书·叔孙通传》 胪(舊)lú ⒈陈述,列举~陈。~情(情心情)。~列。 ⒉传达~传。 ⒊腹前。 胪lǚ 1.祭名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — thịt
Ghép từ các phần: