學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngôi nhà nhỏ, lềumáy dịch

  1. 1.họ [Lu2]
  2. 2.viết tắt của Luxembourg 盧森堡|卢森堡[Lu2sen1bao3]

  1. 1.(cổ) dụng cụ đựng gạo
  2. 2.màu đen
  3. 3.chữ cổ của 廬|庐[lu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

卢 (形声。甲骨文字形,从皿,虎声。本义饭器) 同本义 卢,饭器也。--《说文》 通庐”。房屋 君卢屋妾。--《荀子·富国》 瞳人 玉女无所眺其清卢兮。--《汉书·扬雄传》 通颅”。头盖骨 蹶蹏足以破卢陷匈。--《淮南子·修务》 黑色 卢弓一。--《书·文侯之命》 是犹绁韩卢而责之获也。--《汉书·王莽传下》。师古曰韩卢,古韩国之名犬也≮色曰卢。” 卢奴城内西北隅有水,渊而不流,…水色正黑,俗 卢(眗)lú ⒈黑色~弓(黑色的弓)。 ⒉ ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 卢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict