字義Nghĩa
卢 — nhà nhỏ, lềumáy dịch
LúLÔ
- 1.họ [Lu2]
- 2.viết tắt của Luxembourg 盧森堡|卢森堡[Lu2sen1bao3]
lúLÔ
- 1.(cổ) dụng cụ đựng gạo
- 2.màu đen
- 3.chữ cổ của 廬|庐[lu2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
組詞Từ chứa chữ này
- 盧卡Lucca (thành phố ở Tuscany)
- 盧因Lewin (tên)
- 盧布rúp (đơn vị tiền tệ của Nga) (từ mượn)
- 盧梭Jean-Jacques Rousseau (1712-1778), triết gia thời Khai Sáng
- 盧比rupee (đồng tiền Ấn Độ) (từ mượn)
- 盧氏huyện Lushi ở Sanmenxia 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam
- 盧瑟kẻ thua cuộc (từ mượn)
- 盧龍huyện Lulong ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc
- 盧克索Luxor, thành phố ở Ai Cập
- 盧卡斯Lucas (tên)
- 奧盧Oulu (thành phố ở Phần Lan)
- 高盧Gaul
- 佉盧文chữ Kharoṣṭhī (ngôn ngữ cổ của Trung Á)
- 圖瓦盧Tuvalu
- 圖盧斯Toulouse (Pháp)
- 圖盧茲Toulouse (thành phố ở Pháp)