學華語Kaori Dict

盧布

giản thể: 卢布

ㄌㄨˊ ㄅㄨˋ

LÔ BỐ

  1. 1.rúp (đơn vị tiền tệ của Nga) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天我在口袋里發現了兩萬盧布,感到很愉快。

    zuótiān wǒ zài kǒudài lǐ fāxiàn le liǎng wàn lúbù, gǎndào hěn yúkuài。

    Hôm qua tôi phát hiện ra hai vạn rúp trong túi, cảm thấy rất vui

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盧布 nghĩa là gì? · Kaori Dict