字義Nghĩa
xương chân trướcmáy dịch
jìngHĨNH
- 1.phần dưới của chân
jìngHĨNH
- 1.biến thể của 脛|胫[jing4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胫 (形声。从肉,巠声。本义小腿) 同本义 胫,胻也。--《说文》 以杖叩其胫。--《论语》。皇疏脚胫也。膝上曰股,膝下曰胫。” 有赤胫之民。--《山海经·海内经》 闻苦脚胫寒泄。--《汉书·赵充国传》 析才士之胫。--《淮南子·俶真》 又如胫无毛(形容奔走辛劳之甚);胫大于股(言本小末大。旧时喻臣下的力量大于君上);胫衣(套裤) 泛指人或禽兽的腿 方首,长胫,意似良。(胫,人的小腿,也指禽兽昆虫的腿,这里指蟋蟀的腿。)--《聊斋志异·促织》 又如胫毛(谓物之细微者。犹言一丝一毫,多指个人得失) 小 胫(脛、踲)jìng ⒈小腿,自膝盖到脚跟的部分。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — thịt