字義Nghĩa
cẳng chânmáy dịch
jìngHĨNH
- 1.phần dưới của chân
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
cẳng chân — thịt
Ghép từ các phần:
cẳng chânmáy dịch
jìngHĨNH
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
cẳng chân — thịt
Ghép từ các phần: