學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hydroxylaminemáy dịch

hǎiHỢI

  1. 1.hydroxylamin (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胲〈名〉 有机化合物的一类,是羟胺的烃基衍生物的统称 胲hǎi一类有机化合物,通式r-nh-oh,它是nh2oh的羟基衍生物之统称。 胲gāi 1.脚的大趾。亦指牲蹄。 2.军中的约令。《汉书.艺文志》有《五音奇胲用兵》二十三卷。颜师古注引许慎曰"胲,军中约也。" 3.传说为黄帝臣,能驾牛。 胲gǎi 1.颊肉;脸面。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

щит — hợp chất hữu cơ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict