字義Nghĩa
amidinmáy dịch
mǐMỄ
- 1.amidin (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
脒 一种强碱性-碱基化合物 脒mǐ有机化合物中的一类。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
đầu rốn — thịt
Ghép từ các phần:
amidinmáy dịch
mǐMỄ
脒 一种强碱性-碱基化合物 脒mǐ有机化合物中的一类。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
đầu rốn — thịt
Ghép từ các phần: