字義Nghĩa
miếng thịt nhỏmáy dịch
luánLUYẾN
- 1.thịt gầy
- 2.thịt cắt lát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
脔 (形声。从肉。羉声。本义小块肉) 同本义 一曰切肉,脔也。--《说文》 嘬谓一举尽脔。--《礼记·曲记》注 尝一脔肉,而知一镬之味。--《淮南子·说林训》 又如脔脔(切成小块的肉);脔脍(切成块的鱼肉) 量词。用于块状的鱼肉 脔 切肉成块 脔,舑也。--《说文》 棘人脔脔兮。--《诗·桧风·素冠》 取新鲤鱼,去鳞讫则脔。--《齐民要术·作鲊》 未受牺牛大羹之和,久在煎熬脔割之间。--《后汉书·边让传》 又如脔制(分割而 脔(舕)luán ⒈切成小块的肉吃一~。 ⒉分割,切碎~割。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 肉 (nhục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mủ — thịt