字義Nghĩa
không gian bên trong dạ dàymáy dịch
wǎnOẢN
- 1.khoang bên trong dạ dày
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
脘 胃的内腔 胃之受水谷者曰脘。--《正字通·肉部》 脘wǎn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
đầu rốn — thịt
Ghép từ các phần: